Giàn giáo tiếng anh là gì? Giàn giáo thế hệ mới.

  • vantrai 

Giàn giáo tiếng anh là gì?

  • Giàn giáo: Scaffolding
  • Giàn giáo ringlock: Ringlock Scaffolding
  • Giàn giáo khung: Scaffolding frame
  • Giàn giáo Nêm: Wedge scaffolding
  • Giàn giáo Đĩa (Ringlock): Wedge scaffolding

Giàn giáo: Scaffolding

Giàn giáo đĩa hay giàn giáo Ringlock được xem như một dạng phát triển từ giàn giáo nêm với các mối liên kết dạng đĩa cực kỳ chắc chắn. Loại giàn giáo này hiện được sử dụng rộng rãi tại các nước châu Âu như Đức, Ý, Pháp, Anh,.. và đang dần phổ biến tại Việt Nam.

Hệ giàn giáo ringlock

Giàn giáo Nêm: Wedge scaffolding

Giàn giáo nêm còn biết đến với tên gọi là giàn giáo vietform nổi tiếng với khả năng chống sàn hiệu quả được sử dụng trong việc đổ sàn bê tông, chịu lực chính trong quá trình đổ bê tông. So với các loại giàn giáo xây dựng truyền thống giàn giáo nêm nổi lên như một giải pháp tối ưu cho công tác đổ dầm, sàn, cột,.. đầy nhanh tiến độ thi công công trình

Giàn giáo thế hệ mới

Giàn giáo Khung: Scaffolding frame

Giàn giáo khung có chức năng chính là nâng đỡ thiết bị và công nhân, giúp tiện di chuyển và thi công trên cao. Được sản xuất từ thép phi 42 có độ dày 2mm, loại giàn giáo này có các kích thước như sau:

  • Giàn giáo có đầu nối hoặc không có đầu nối 1.700mm x 1.250mm
  • Giàn giáo có đầu nối hoặc không có đầu nối 1.530mm x 1.250mm
  • Giàn giáo có đầu nối hoặc không có đầu nối 1.200mm x 1.250mm
  • Giàn giáo có đầu nối hoặc không có đầu nối 900mm x 1.250mm

Các loại giàn giáo Ringlock trong tiếng anh

  • Giàn giáo Ringlock 4 lỗ: Ringlock Scaffolding System 4 Hole
  • Giàn giáo Ringlock 8 lỗ: Ringlock Scaffolding System
  • Giàn giáo Ringlock bát giác: Octagon Lock Scaffolding System
Hình ảnh giàn giáo Ringlock
Hình ảnh giàn giáo Ringlock

Một số tiếng anh xây dựng chuyên ngành khác

1. Age – /eidʒ/: Thời đại

2. Aspiration – /,æspə’rei∫n/: Nguyện vọng, khát khao

3. Air conditioning – /eə kənˈdɪʃnɪŋ/: Điều hòa không khí

4. Alloy steel – /ˈælɔɪ stiːl/: Thép hợp kim

5. Apartment – /əˈpɑːtmənt/: Căn hộ

6. Architect – /’ɑ:kitekt/: Kiến trúc

7. Arise – /ə’raiz/: Xuất hiện

8. Armoured concrete – /ˈɑːməd ˈkɒnkriːt/: Bê tông cốt thép

9. Articulated girder – /ɑːˈtɪkjʊleɪtɪd ˈgɜːdə/: Dầm ghép

10. Attic – /’ætik/: Gác xếp sát mái

B

1. Bag of cement – /bæg ɒv sɪˈmɛnt/: Bao xi măng

2. Balanced load – /ˈbælənst ləʊd/: Tải trọng đối xứng

3. Balcony – /’bælkəni/: Ban công

4. Bar – /bɑ:/: Thanh cốt thép

5. Basement – /’beismənt/: Tầng hầm

6. Beam – /bi:m/: Dầm

7. Bearable load – /ˈbeərəbl ləʊd/: Tải trọng cho phép

8. Bitumen – /’bitjumin/: Nhựa đường

9. Bold – /bould/: Nổi bật

10. Bond beam – /bɒnd biːm/: Dầm nối

11. Bored pile – /bɔːd paɪl/: Cọc khoan nhồi

12. Box girder – /bɒks ˈgɜːdə/: Dầm hộp

13. Brace – /breis/: Giằng

14. Brick – /brik/: Gạch

C

Giáo nêm

1. Cantilver – /kænti’li:nə/: Công son

2. Cast steel – /kɑːst stiːl/: Thép đúc

3. Cement – /si’ment/: Xi măng

4. Client – /ˈklaɪənt/: Khách hàng

5. Coexistence – /ˌkəʊɪgˈzɪstəns/: Sự cùng tồn tại

6. Concept drawing – /ˈkɒnsɛpt ˈdrɔːɪŋ/: Bản vẽ phác thảo

7. Condominium – /ˈkɒndəˈmɪnɪəm/: Chung cư

8. Cone – /koun/: Hình nón

9. Construction drawing – /kənˈstrʌkʃən ˈdrɔːɪŋ/: Bản vẽ thi công

10. Cube – /kju:b/: Hình lập phương

11. Culvert – //’kʌlvət/: Cống

D

Giáo PAL

1. Deck girder – /dɛk ˈgɜːdə/: Giàn cầu

2. Demolish – /di’mɔli∫/: Phá hủy

3 .Dense concrete – /dɛns ˈkɒnkriːt/: Bê tông nặng

4 . Drainage – /’dreinidʒ/: Thoát nước

5. Duplex villa – /ˈdjuːplɛks ˈvɪlə/: Biệt thự song lập

E

1. Efficiency – /ɪˈfɪʃənsi /: Năng suất

2. Emerge – /i’mə:dʒ/: Hiện lên

3. Erection reinforcement – /ɪˈrɛkʃən ˌriːɪnˈfɔːsmənt/: Cốt thép thi công

4. Exploit – /’eksplɔit/: Khai thác

5. Explore – /iks’plɔ:/: Thăm dò

F

1. Factory – /’fæktəri/: Nhà máy

2. Favour – /’feivə/: Thích dùng

3. Fence – /fens/: Tường rào

4. Fibrous concrete – /ˈfaɪbrəs ˈkɒnkriːt/: Bê tông sợi

5. Fictitious load – /fɪkˈtɪʃəs ləʊd/: Tải trọng ảo

6. Foundation – /faun’dei∫n/: Nền móng

7. Fram – /fɑ:m/: Vì keo

8. Full load – /fʊl ləʊd/: Tải trọng toàn phần

G

1. Garage – /’gærɑ:ʒ/: Nhà xe

2. Gate – /geit/: Cửa

3. Ground floor – /graʊnd flɔː/: Tầng trệt

4. Geometric – /dʒiə’metrik/: Dạng hình học

5. Glass concrete – /glɑːs ˈkɒnkriːt/: Bê tông thủy tinh

H

1. Hall – /hɔ:l/: Đại sảnh

2. Handle – /’hændl/: Xử lý

3. Hemisphere – /’hemisfiə/: Bán cầu

I

1. Idealistic – /ai,diə’listik/: Thuộc chủ nghĩa hoàn hảo

2. Improve – /im’pru:v/: Cải tiến

L

1. Landscape – /’lændskeip/: Cảnh quan

2. Lobby – /’lɔbi/: Sảnh

M

1. Master plan – /ˈmɑːstə plæn/: Tổng mặt bằng

2. Mechanics – /mɪˈkænɪks/: Cơ khí

3. Mezzanine – /ˈmɛtsəniːn/: Tầng lửng

P

1. Perspective – : Bản vẽ phối cảnh

2. Pillar – /’pilə(r)/: Cột

3. Preserve – /pri’zə:v/: Bảo tồn

4. Purlin – /’pə:lin/: Xà gồ

5. Pyramid – /’pirəmid/: Kim tự tháp

6. Raft foundation – /rɑːft faʊnˈdeɪʃən/: Móng bè

7. Railing – /ˈreɪlɪŋ/: Tấm vách song thưa

8. Reality – /ri:’æliti/: Sự thật

9. Rectangular prism – /rɛkˈtæŋgjʊlə ˈprɪzm/: Lăng trụ hình chữ nhật

10. Rediscover – /ri:dis’kʌvə/: Khám phá lại

11. Scaffold – /’skæfould/: Giàn giáo

12. Scale – /skeil/: Quy mô

13. Section – /’sek∫n/: Mặt cắt

14. Sewage – /’su:idʒ/: Nước thải

15. Simplicity – /sim’plisəti/: Tính đơn giản

16. Skyscraper – /ˈskaɪˌskreɪpə/: Nhà chọc trời

17. Solution  – /sə’lu:∫n/: Giải pháp

18. Staircase – /’steəkeis/: Cầu thang

19. Stilt – /stilt/: Cột nhà sàn

20. Strap footing – /stræp ˈfʊtɪŋ/: Móng bằng

21. Structure – /’strʌkt∫ə/: Kết cấu

22. Stump – /stʌmp/: Cổ cột

1. Terrace – /’terəs/: Sân thượng

2. Trend – /trend/: Xu hướng

3. Triangular prism – /traɪˈæŋgjʊlə ˈprɪzm/: Lăng trụ tam giác


Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *